tiệc trà

Học thuật
Thân thiện
tiệc trà

Mọi người ngồi quanh bàn thưởng thức tiệc trà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệc nhỏ chỉ nước chè bánh kẹo, hoa quả, món ăn nhẹ: Một buổi tiếp khách hoặc tụ họp nhỏ, thân mật, với đồ ăn thức uống chính trà cùng các món ăn nhẹ đi kèm.
    • Bữa tiệc trà thân mật: Nhấn mạnh tính chất gần gũi, nhẹ nhàng của buổi tiệc, thường diễn ra vào buổi chiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các , các thường tổ chức tiệc trà để trò chuyện.
    • Nhân dịp sinh nhật nội, gia đình tôi tổ chức một bữa tiệc trà ấm cúng.
    • Khách sạn đó dịch vụ tiệc trà chiều rất nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dự tiệc trà": tham dự một buổi tiệc trà.
    • ấy thường được mời dự tiệc trà của hội phụ nữ.
  • "mời tiệc trà": mời tham dự tiệc trà.
    • Tôi nhận được thiệp mời tiệc trà từ người bạn .
Biến thể từ gần giống
  • Trà chiều (danh từ): Cụm từ thường dùng để chỉ bữa tiệc trà hoặc bữa ăn nhẹ trà vào buổi chiều, mang sắc thái trang trọng hoặc theo phong cách Anh.
  • Tiệc nhẹ (danh từ): Bữa tiệc với các món ăn đơn giản, nhẹ nhàng, có thể bao gồm cả tiệc trà nhưng rộng nghĩa hơn.
  • Tiệc trà đạo (danh từ): Buổi thưởng trà mang tính nghi thức, thường gắn liền với văn hóa Nhật Bản (trà đạo).
Từ đồng nghĩa
  • Buổi trà chiều: Chỉ chung các buổi uống trà, tiếp khách vào buổi chiều.
  • Bữa trà: Cách nói ngắn gọn, thân mật về một bữa tiệc trà.
Thành ngữ liên quan

(Từ "tiệc trà" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cách diễn đạt thường mô tả hoạt động hoặc không khí của .) - "Chuyện trà tửu hậu": Câu thành ngữ chỉ những câu chuyện phiếm, tán gẫu sau những bữa tiệc ( rượu, trà), trong đó không khí của tiệc trà có thể gợi đến những cuộc trò chuyện như vậy.

tiệc trà

Mọi người ngồi quanh bàn thưởng thức tiệc trà.

  1. d. Tiệc nhỏ chỉ nước chè bánh kẹo, hoa quả, món ăn nhẹ. Bữa tiệc trà thân mật.